拼
竞价
HSK4v 0 · Lv.1
jìngjià
đấu giá (trong một cuộc đấu giá)
compete in bidding at an auction; bid against each other 轮番 竞价 bid in turns [ 相关词条 ] 竞价投标 [名] competitive bidding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bid (in an auction)
- price competition
- to bid against sb
- to compete on price
等级
义项 ①v≈HSK4
đấu giá (trong một cuộc đấu giá)
bid (in an auction)
义项 ②v≈HSK4
cạnh tranh về giá
price competition
义项 ③v≈HSK4
đấu giá với ai đó
to bid against sb
义项 ④v≈HSK4
cạnh tranh về giá
to compete on price
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分