WinHSK

竞价

HSK4v
0 · Lv.1
jìngjià

đấu giá (trong một cuộc đấu giá)

compete in bidding at an auction; bid against each other 轮番 竞价 bid in turns [ 相关词条 ] 竞价投标 [名] competitive bidding

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan