WinHSK

竞相

HSK7-9adv
0 · Lv.1
jìngxiāng

cạnh tranh

competitively; eagerly 竞相 支援灾区 be eager to help the disaster area 竞相 压价 compete in a price war 竞相 吸引公众注意力 jostle with each other for public attention

漢越 cạnh tương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50