WinHSK

竞赛

HSK6v
0 · Lv.1
jìngsài

đua; thi; thi đua; thi đấu

contest; competition; emulation; race; competitive match 知识 竞赛 quiz bowl /show 体育 竞赛 athletic contest/competition 劳动 竞赛 labour emulation 军备 竞赛 arms/armament race 举办/举行/组织 竞赛 stage/hold/organize a contest 获得数学 竞赛

漢越 cạnh tái

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50