WinHSK

竞走

HSK4n
0 · Lv.1
jìngzǒu

thi đi bộ

race-walk 公路 竞走 highway walking race 竞走 运动员 (race) walker 竞走 冠军 champion in the race walking

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

“径”指跑道或道路,径赛是在田径场的跑道上或场外规定的道路上进行的,是不同距离的竞走和各种形式的赛跑的统称。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan