WinHSK

竞选

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìngxuǎn

tranh cử; vận động bầu cử

漢越 cạnh tuyển

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们一起竞选市长。

tā men yī qǐ jìng xuǎn shì zhǎng

HSK5

Họ cùng tranh cử thị trưởng.

They are running for mayor together.

他决定竞选班长。

Tā juédìng jìngxuǎn bānzhǎng.

HSK5

Anh ấy quyết định tranh cử chức lớp trưởng.

He decided to run for class monitor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50