拼
竟敢
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnɡɡǎn
lại dám
dare; have the audacity/impertinence 你 竟敢 做这种事! How dare you do such a thing!
漢越 cánh cảm
例句
Câu ví dụ免费例句
他竟敢在老板面前顶嘴。
Tā jìnggǎn zài lǎobǎn miànqián dǐngzuǐ.
≈HSK5
Anh ta lại dám cãi lại sếp.
He actually dared to talk back to the boss.
你竟敢这么和我说话?
Nǐ jìnggǎn zhème hé wǒ shuōhuà?
≈HSK5
Anh có gan nói chuyện với tôi như vậy sao?
How dare you talk to me like that?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分