WinHSK

竟自

HSK4adv
0 · Lv.1
jìng

mà; lại; vậy mà

unexpectedly; to one's surprise

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

虽然没有人教他,他摸索了一段时间,竟自学会了。

suī rán méi yǒu rén jiāo tā, tā mō suǒ le yī duàn shí jiān, jìng zì xué huì le

HSK6

Tuy không có ai dạy, nhưng anh ấy chỉ mày mò một thời gian mà học được đấy.

Although no one taught him, he figured it out on his own after some time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan