拼
童年
HSK4n 0 · Lv.1
tóngnián
thời thơ ấu; tuổi thơ ấu; thời niên thiếu
漢越 đồng niên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 儿童时期;幼年
等级
义项 ①n, time≈HSK4
thời thơ ấu; tuổi thơ ấu; thời niên thiếu
儿童时期;幼年
免费例句
她怀念自己的童年。
Tā huáiniàn zìjǐ de tóngnián.
≈HSK4
Cô nhớ tuổi thơ của mình.
She misses her childhood.
童年是无忧无虑的。
Tóngnián shì wú yōu wú lǜ de.
≈HSK4
Tuổi thơ thật vô lo vô nghĩ.
Childhood is carefree.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分