WinHSK

童装

HSK4n
0 · Lv.1
tóngzhuāng

thời trang trẻ em; trang phục trẻ em; quần áo trẻ em

children's wear/clothing/garments

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 儿童服装
义项 nHSK4

thời trang trẻ em; trang phục trẻ em; quần áo trẻ em

儿童服装

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan