拼
竭诚
HSK7-9adv 0 · Lv.1
jiéchéng
tận tuỵ; hết lòng; hết sức trung thành; vô cùng chân thành; toàn tâm toàn ý; hết lòng hết dạ; dốc hết lòng thành
whole-heartedly; with all one's heart; with all sincerity 竭诚 拥护 support in all sincerity; give wholehearted support 竭诚 为读者服务 serve the readers wholeheartedly 竭诚 款待 entertain with utmost sincerity 竭诚 欢迎 give a cordial/hearty/whole-hearted welcome; welcome sb heartily
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示竭尽忠诚,实心实意
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
tận tuỵ; hết lòng; hết sức trung thành; vô cùng chân thành; toàn tâm toàn ý; hết lòng hết dạ; dốc hết lòng thành
表示竭尽忠诚,实心实意
免费例句
如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。
≈HSK5
他竭诚为团队做出贡献。
tā jiéchéng wèi tuánduì zuòchū gòngxiàn.
≈HSK6
Anh ấy hết lòng cống hiến cho đội nhóm.
He wholeheartedly contributes to the team.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分