WinHSK

端砚

HSK1n
0 · Lv.1
duānyàn

nghiên mực Đoan Khê (một loại nghiên mực nổi tiếng sản xuất ở vùng Đoan Khê, huyện Cao Yếu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)

Duanxi inkslab [the most famous quality inkslab made of a stone found in Duanxi(端溪), Guangdong Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用广东高要端溪地方出产的石头制成的砚台,是砚台中的上品
义项 nHSK1

nghiên mực Đoan Khê (một loại nghiên mực nổi tiếng sản xuất ở vùng Đoan Khê, huyện Cao Yếu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)

用广东高要端溪地方出产的石头制成的砚台,是砚台中的上品

免费例句

它是中国著名的古砚之一,堪称石砚鼻祖,与广东的端砚齐名,有“南端北易”之称。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan