WinHSK

端绪

HSK6n
0 · Lv.1
duān

đầu mối; manh mối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头绪
  2. đoan tự
  3. (事情) 起头; 开头
义项 nHSK6

đầu mối; manh mối

头绪

免费例句

谈了半天,仍然毫无头绪。

Tán le bàntiān, réngrán háo wú tóuxù.

HSK6

Bàn mãi vẫn không ra manh mối nào cả.

We talked for a long time but still had no clue.

义项 nHSK6

đoan tự

đoan tự

义项 nHSK6

mối

(事情) 起头; 开头

免费例句

我找到了这个案件的线索。

wǒ zhǎodào le zhège ànjiàn de xiànsuǒ.

HSK5

Tôi đã tìm ra manh mối của vụ án này.

I found a clue to this case.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan