拼
端详
HSK6adj, n 0 · Lv.1
duānxiánɡ
chi tiết; tình hình cụ thể
dignified and serene 举止 端详 (with) dignified and serene bearing
漢越 đoan tường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 详情
- 端庄安详
等级
义项 ①n≈HSK6
chi tiết; tình hình cụ thể
详情
免费例句
她认真端详那幅画。
Tā rènzhēn duānxiáng nà fú huà.
≈HSK6
Cô ấy chăm chú ngắm nghía bức tranh đó.
She carefully examined that painting.
端详端详
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
ung dung; điềm tĩnh; đoan trang; trang nghiêm; đoan trang và điềm tĩnh
端庄安详
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分