WinHSK

竹子

HSK5n
0 · Lv.1
zhúzi

trúc; tre; cây trúc; cây tre; tre trúc

bamboo

漢越 trúc tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竹类的通称
义项 nHSK5

trúc; tre; cây trúc; cây tre; tre trúc

竹类的通称

免费例句

他们用竹子搭了一间小屋。

Tāmen yòng zhúzi dā le yī jiān xiǎo wū.

HSK4

Họ đã dùng tre để dựng lên một căn nhà nhỏ.

They built a small hut with bamboo.

一丛竹子真好看。

yī cóng zhú zi zhēn hǎo kàn

HSK4

Một khóm trúc thật đẹp.

A clump of bamboo looks really nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。