WinHSK

竹子

HSK5n
0 · Lv.1
zhúzi

trúc; tre; cây trúc; cây tre; tre trúc

bamboo

漢越 trúc tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们用竹子搭了一间小屋。

Tāmen yòng zhúzi dā le yī jiān xiǎo wū.

HSK4

Họ đã dùng tre để dựng lên một căn nhà nhỏ.

They built a small hut with bamboo.

一丛竹子真好看。

yī cóng zhú zi zhēn hǎo kàn

HSK4

Một khóm trúc thật đẹp.

A clump of bamboo looks really nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这儿空着是不是有点儿单调?HSK5
这儿空着是不是有点儿单调?
确实,该放点儿什么呢?
我去把阳台上那盆竹子搬过来?
我看行,正好给客厅增添些绿色。