WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
竹子
HSK5
n
0 · Lv.1
zhúzi
trúc; tre; cây trúc; cây tre; tre trúc
bamboo
漢越 trúc tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
竹子外交
zhú zi wài jiāo
HSK6
ngoại giao cây tre; từ đồng nghĩa: 竹式外交 (thuật ngữ mô tả phong cách ngoại giao của Việt Nam dưới chính quyền của tổng bí thư đảng cộng sản Việt Nam Nguyễn Phú Trọng)
查词
复习
真题
工具
我的