WinHSK

竹笋

HSK1n
0 · Lv.1
zhúsǔn

măng; măng tre

bamboo shoots

漢越 trúc duẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竹的嫩芽
义项 nHSK1

măng; măng tre

竹的嫩芽

免费例句

这个菜里有竹笋。

Zhège cài lǐ yǒu zhúsǔn.

HSK4

Món ăn này có măng tre.

This dish has bamboo shoots.

竹笋煮汤很美味。

Zhúsǔn zhǔ tāng hěn měiwèi.

HSK5

Măng nấu canh rất ngon.

Bamboo shoot soup is very delicious.

他不喜欢吃竹笋。

tā bù xǐhuān chī zhúsǔn.

HSK6

Anh ấy không thích ăn măng.

He doesn't like eating bamboo shoots.

我在市场买了竹笋。

Wǒ zài shìchǎng mǎi le zhúsǔn.

HSK6

Tôi mua măng ở chợ.

I bought bamboo shoots at the market.

另外,人们去饭店吃饭,总忘不了来一盘竹笋炒肉。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan