拼
竹筐
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhúkuāng
giỏ tre
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
拿个竹筐来装。
ná gè zhúkuāng lái zhuāng.
≈HSK6
Lấy một giỏ tre để đựng.
Get a bamboo basket to put it in.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giỏ tre
拿个竹筐来装。
ná gè zhúkuāng lái zhuāng.
Lấy một giỏ tre để đựng.
Get a bamboo basket to put it in.