WinHSK

竹筒

HSK6n
0 · Lv.1
zhútǒng

Ống tre

thick bamboo tube [ 相关词条 ] 竹筒倒豆子 pour out the beans in the bamboo tube—be frank with sb; withhold nothing; hold nothing back

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50