WinHSK
返回查词
tǒng
ㄊㄨㄥˇ
HSK6n单字

ống tre

tube-shaped part of an article or clothing, etc 参见:裤 筒 ;袖 筒

漢越 đồng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粗大的竹管
  2. 筒状的东西
  3. 衣服鞋袜等的筒状部分
  4. 放入(筒状物中)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

ống tre

粗大的竹管

他用竹筒装水。

Tā yòng zhútǒng zhuāng shuǐ.

HSK4

Anh ấy dùng ống tre để chứa nước.

He uses a bamboo tube to hold water.

竹筒可以用来存放米。

Zhútǒng kěyǐ yòng lái cúnfàng mǐ.

HSK4

Ống tre có thể dùng để lưu trữ gạo.

Bamboo tubes can be used to store rice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

ống; hộp

筒状的东西

我买了一个茶叶罐。

Wǒ mǎi le yī gè cháyè guàn.

HSK3

Tôi đã mua một ống đựng trà.

I bought a tea canister.

义项 nHSK6

phần ống; ống (trang phục)

衣服鞋袜等的筒状部分

义项 vHSK6

cho; đặt; bỏ; đưa (đưa vào vật dạng ống)

放入(筒状物中)

他把手伸进袖筒里。

Tā bǎ shǒu shēn jìn xiùtǒng lǐ.

HSK4

Anh ấy đưa tay vào ống tay áo.

He put his hand into the sleeve.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️