拼
竹篮
HSK5n 0 · Lv.1
zhúlán
giỏ tre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用竹子编织的篮子
等级
义项 ①n≈HSK5
giỏ tre
用竹子编织的篮子
免费例句
他手提着一个竹篮。
tā shǒu tí zhe yī gè zhúlán.
≈HSK6
Anh ấy đang xách một chiếc giỏ tre.
He is carrying a bamboo basket in his hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分