拼
竹篮打水
HSK5idioms 0 · Lv.1
zhúlándáshuǐ
Đánh nước bằng giỏ tre
漢越
字解构
Phân tích chữ竹zhúHSK5cây tre; cây trúc; tre trúc篮lánHSK2làn; giỏ; túi打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分