WinHSK

竹篾

HSK1n
0 · Lv.1
zhúmiè

nan tre

thin bamboo strips (used for weaving)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剖削成一定规格的竹皮;成条的薄竹片。
  2. 一种用竹子编织而成的物品,通常用于制作篮子、垫子等。
义项 nHSK1

nan tre

剖削成一定规格的竹皮;成条的薄竹片。

义项 nHSK1

lạt; dây lạt; tre đan

一种用竹子编织而成的物品,通常用于制作篮子、垫子等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan