WinHSK

竿头

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāntóu

(nghĩa bóng) acme

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) acme
  2. bamboo pole's uppermost tip
义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) acme

(fig.) acme

义项 nHSK7-9

chóp trên cùng của cây sào tre

bamboo pole's uppermost tip

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50