拼
笃学
HSK1v 0 · Lv.1
dǔxué
chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập
study diligently
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专心好学
等级
义项 ①v≈HSK1
chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập
专心好学
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập
study diligently
chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập
专心好学