拼
笃实
HSK1adj 0 · Lv.1
dǔshí
thật thà; ngay thẳng; chân thành
solid; sound 学问 笃实 sound scholarship
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忠诚老实
- 实在
等级
义项 ①adj≈HSK1
thật thà; ngay thẳng; chân thành
忠诚老实
义项 ②adj≈HSK1
thiết thực; vững vàng; chắc chắn
实在
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分