拼
笃志
HSK1v 0 · Lv.1
dǔzhì
dốc chí; dốc lòng; chuyên về
devote oneself to 笃志 学习 devote oneself to study
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专心一意
等级
义项 ①v≈HSK1
dốc chí; dốc lòng; chuyên về
专心一意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dốc chí; dốc lòng; chuyên về
devote oneself to 笃志 学习 devote oneself to study
dốc chí; dốc lòng; chuyên về
专心一意