拼
笃行
HSK1v 0 · Lv.1
dǔxíng
phẩm hạnh thuần hậu
honest in behaviour; assiduous in putting ethical principles into practice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 品行纯厚
- 切实地实行
等级
义项 ①v≈HSK1
phẩm hạnh thuần hậu
品行纯厚
义项 ②v≈HSK1
thiết thực thi hành
切实地实行
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分