拼
笋瓜
HSK1n 0 · Lv.1
sǔnguā
cây bí
winter squash
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年生草本植物,能爬蔓叶子圆形或心脏形果实长圆形,通常是黄白色,表面光滑,可做蔬菜
- 这种植物的果实
等级
义项 ①n≈HSK1
cây bí
一年生草本植物,能爬蔓叶子圆形或心脏形果实长圆形,通常是黄白色,表面光滑,可做蔬菜
免费例句
我种了几棵笋瓜。
Wǒ zhòng le jǐ kē sǔnguā.
≈HSK6
Tôi đã trồng vài cây bí rợ.
I planted a few winter squashes.
笋瓜长得很快。
Sǔnguā zhǎng de hěn kuài.
≈HSK6
Cây bí ngô lớn rất nhanh.
Winter squash grows very fast.
义项 ②n≈HSK1
bí rợ
这种植物的果实
免费例句
她买了几个笋瓜。
Tā mǎi le jǐ gè sǔnguā.
≈HSK6
Cô ấy đã mua vài quả bí ngô.
She bought some winter squashes.
我喜欢吃笋瓜。
wǒ xǐhuān chī sǔnguā.
≈HSK6
Tôi thích ăn bí rợ.
I like eating winter squash.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分