WinHSK

笑容

HSK6n
0 · Lv.1
xiàoróng

nụ cười

漢越 tiếu dung

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的脸上露出笑容。

tā de liǎn shàng lù chū xiào róng

HSK3

Trên mặt anh ta lộ ra nụ cười.

A smile appeared on his face.

他的笑容多甜啊!

tā de xiào róng duō tián a

HSK3

Nụ cười của anh ấy ngọt ngào biết mấy!

How sweet his smile is!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50