WinHSK

笔墨

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǐmò

văn chương; bút mực; viết mực

漢越 bút mặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指文字或文章
义项 nHSK7-9

văn chương; bút mực; viết mực

指文字或文章

免费例句

西湖美丽的景色,不是用笔墨可以形容的。

Xīhú měilì de jǐngsè, bùshì yòng bǐmò kěyǐ xíngróng de.

HSK5

Cảnh đẹp Tây Hồ không bút mực nào có thể tả xiết.

The beautiful scenery of West Lake is beyond description.

很多古人曾用很简约的笔墨画荷花,却表达出了极为深远的精神内涵。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50