WinHSK

笔直

HSK3adj
0 · Lv.1
bǐzhí

thẳng tắp; thẳng thắn; thẳng băng; thẳng bon; thẳng đứng

perfectly straight; bolt upright 笔直 的道路 straight road 腰杆儿 笔直 be ramrod straight 身子挺得 笔直 draw oneself up to one's full height 坐得 笔直 sit up straight 站得 笔直 stand bold upright; stand straight as a ramrod

漢越 bút trực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很直
义项 adjHSK3

thẳng tắp; thẳng thắn; thẳng băng; thẳng bon; thẳng đứng

很直

免费例句

树木长得笔直。

Shùmù zhǎng de bǐzhí.

HSK5

Cây cối mọc thẳng đứng.

The trees grow straight up.

道路笔直地延伸。

Dàolù bǐzhí de yánshēn.

HSK5

Con đường kéo dài thẳng tắp.

The road stretches straight ahead.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50