拼
笔筒
HSK6n 0 · Lv.1
bǐtǒng
ống đựng bút; ống bút
desk tidy; pen container; brush pot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用陶瓷、竹木等制成的插笔的筒儿
等级
义项 ①n≈HSK6
ống đựng bút; ống bút
用陶瓷、竹木等制成的插笔的筒儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ống đựng bút; ống bút
desk tidy; pen container; brush pot
ống đựng bút; ống bút
用陶瓷、竹木等制成的插笔的筒儿