拼
笔耕
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǐgēng
viết lách kiếm sống
engage in literal/scholarly writing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指依靠写作、抄写等谋生
等级
义项 ①v≈HSK7-9
viết lách kiếm sống
旧时指依靠写作、抄写等谋生
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
viết lách kiếm sống
engage in literal/scholarly writing
viết lách kiếm sống
旧时指依靠写作、抄写等谋生