拼
笔锋
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǐfēng
đầu bút lông
vigour of literary style; vigour of brushwork
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毛笔的尖端
- 书画的笔势;文章的锋芒
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đầu bút lông
毛笔的尖端
义项 ②n≈HSK7-9
sức mạnh ngòi bút; văn chương sắc sảo; ngòi bút sắc bén
书画的笔势;文章的锋芒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分