拼
笤帚
HSK1n 0 · Lv.1
tiáozhǒu
Chổi (dùng để quét dọn)
whisk broom; small broom
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扫地的工具。
等级
义项 ①n≈HSK1
Chổi (dùng để quét dọn)
扫地的工具。
免费例句
拿笤帚扫一扫。
ná tiáozhou sǎo yī sǎo.
≈HSK6
Lấy chổi quét qua một chút.
Take the broom and sweep a bit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分