拼
符咒
HSK1n 0 · Lv.1
fúzhòu
bùa chú; phù chú; phù trú
Daoist/Taoist magic figures and incantations; charm; spell 向恶魔念 符咒 chant incantations to evil spirits
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道教的符和咒语
等级
义项 ①n≈HSK1
bùa chú; phù chú; phù trú
道教的符和咒语
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分