拼
笨人
HSK4n 0 · Lv.1
bènrén
người ngu; người xuẩn ngốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (做事) 不灵巧或不熟练的人
等级
义项 ①n≈HSK4
người ngu; người xuẩn ngốc
(做事) 不灵巧或不熟练的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ngu; người xuẩn ngốc
người ngu; người xuẩn ngốc
(做事) 不灵巧或不熟练的人