拼
笨蛋
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèndàn
đồ đần; đồ ngốc; kẻ ngốc; đồ đần độn
blockhead; dunce; fool; idiot 为什么干那事,你这个 笨蛋 ? Why did you do that, you cretin/fool/idiot? 瞧你个 笨蛋 ,把我的咖啡都碰翻了! You clumsy oaf! You've knocked over my coffee!
漢越 bát đản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蠢人(骂人的话)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ đần; đồ ngốc; kẻ ngốc; đồ đần độn
蠢人(骂人的话)
免费例句
他真是个笨蛋。
tā zhēn shì gè bèn dàn
≈HSK3
Anh ấy thật là một tên ngốc.
He is really an idiot.
他总是说自己是个笨蛋。
Tā zǒngshì shuō zìjǐ shì gè bèndàn.
≈HSK4
Anh ấy luôn nói mình là một kẻ ngốc.
He always says he is an idiot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分