WinHSK

笼屉

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóng

vỉ hấp; đồ xôi; lồng chưng; lồng hấp (cái chõ làm bằng nan để hấp bánh)

bamboo/wooden food steamer 笼屉 盖儿 steamer cover

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

大笼屉里装满了包子。

Dà lóngtì lǐ zhuāngmǎn le bāozi.

HSK6

Cái vỉ hấp lớn chứa đầy bánh bao.

The large steamer basket is full of steamed buns.

笼屉里放着馒头。

Lóngtì lǐ fàngzhe mántou.

HSK6

Trong lồng hấp có bánh màn thầu.

There are steamed buns in the steamer basket.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan