WinHSK

笼络

HSK6v
0 · Lv.1
lǒnɡluò

lung lạc; lôi kéo

漢越 lung lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手段拉拢人
义项 vHSK6

lung lạc; lôi kéo

用手段拉拢人

免费例句

他善于笼络人心。

tā shànyú lǒngluò rénxīn.

HSK6

Anh ấy giỏi lung lạc lòng người.

He is good at winning people over.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan