WinHSK

笼统

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lǒngtǒng

chung chung; qua loa; mơ hồ

漢越 lung thống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缺乏具体分析; 不明确; 含混
义项 adjHSK7-9

chung chung; qua loa; mơ hồ

缺乏具体分析; 不明确; 含混

免费例句

他的问题太笼统了。

Tā de wèntí tài lǒngtǒng le.

HSK6

Câu hỏi của anh ấy quá chung chung.

His question is too general.

你的回答太笼统了。

Nǐ de huídá tài lǒngtǒng le.

HSK6

Câu trả lời của bạn quá chung chung.

Your answer is too general.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan