拼
笼统
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lǒngtǒng
chung chung; qua loa; mơ hồ
漢越 lung thống
例句
Câu ví dụ免费例句
他的问题太笼统了。
Tā de wèntí tài lǒngtǒng le.
≈HSK6
Câu hỏi của anh ấy quá chung chung.
His question is too general.
你的回答太笼统了。
Nǐ de huídá tài lǒngtǒng le.
≈HSK6
Câu trả lời của bạn quá chung chung.
Your answer is too general.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分