拼
等于
HSK5v 0 · Lv.1
děngyú
bằng; là
漢越 đẳng vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某数量跟另一数量相等
- 差不多就是,跟...没有区别
等级
义项 ①v≈HSK5
bằng; là
某数量跟另一数量相等
免费例句
二加五等于七。
èr jiā wǔ děng yú qī
≈HSK1
2+5 =7
Two plus five equals seven.
一加二等于三。
yī jiā èr děng yú sān
≈HSK1
Một cộng hai bằng ba.
One plus two equals three.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
như; giống như; chẳng khác nào
差不多就是,跟...没有区别
免费例句
说了不听,等于白说。
shuō le bù tīng, děngyú bái shuō.
≈HSK3
Nói mà không nghe thì nói cũng như không.
If you say something and no one listens, it's like saying nothing.
说了不听,等于白说。
Shuō le bù tīng, děngyú báishuō.
≈HSK4
Nói mà không nghe thì nói cũng như không.
If you say it and they don't listen, it's like saying nothing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分