拼
等待
HSK5v 0 · Lv.1
děngdài
đợi; chờ; chờ đợi
wait for; await 等待 时机 wait for an opportunity; bide one's time 等待 审议/审批 await deliberation/approval 等待 开发 await development [ 相关词条 ] 等待时间 [名] wait time 等待状态 [名] [计算机] wait condition
漢越 đẳng đãi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不采取行动,直到所期望的人、事物或情况出现
等级
义项 ①v≈HSK5
đợi; chờ; chờ đợi
不采取行动,直到所期望的人、事物或情况出现
免费例句
亿万人都等待着这一刻。
Yìwàn rén dōu děngdài zhe zhè yī kè.
≈HSK4
Hàng trăm triệu người đều chờ đợi khoảnh khắc này.
Hundreds of millions of people are waiting for this moment.
他一直在等待着好消息。
tā yì zhí zài děng dài zhe hǎo xiāo xi
≈HSK4
Anh ấy vẫn đang chờ đợi tin tốt.
He has been waiting for good news.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分