WinHSK

筋肉

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnròu

cơ; bắp thịt; cơ bắp; cân nhục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高等动物皮肤下,由成束肌纤维与结缔组织结合而成的红色柔软组织亦作"肌肉"
  2. gân thịt
义项 nHSK7-9

cơ; bắp thịt; cơ bắp; cân nhục

高等动物皮肤下,由成束肌纤维与结缔组织结合而成的红色柔软组织亦作"肌肉"

义项 nHSK7-9

gân thịt

gân thịt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan