拼
筑路
HSK5v 0 · Lv.1
zhùlù
xây đường; làm đường; đắp đường
build a road 筑路 机械 road machine [ 相关词条 ] 筑路工人 [名] road builder
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xây đường; làm đường; đắp đường
build a road 筑路 机械 road machine [ 相关词条 ] 筑路工人 [名] road builder