拼
筑路
HSK5v 0 · Lv.1
zhùlù
xây đường; làm đường; đắp đường
build a road 筑路 机械 road machine [ 相关词条 ] 筑路工人 [名] road builder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 修建公路
等级
义项 ①v≈HSK5
xây đường; làm đường; đắp đường
修建公路
免费例句
这座山的坡度大约70到90度,在这样陡峭的山上筑路,唯一的办法便是让道路呈“之”字状。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分