WinHSK

答答

HSK3phrase
0 · Lv.1

tí tách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重复的滴滴声。
  2. 一连串轻快的声音或拍打。
义项 phraseHSK3

tí tách

重复的滴滴声。

义项 phraseHSK3

rơi lộp độp

一连串轻快的声音或拍打。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan